Chipset AMD B550 và B650 khác nhau thế nào, nên chọn loại nào?
So sánh chipset AMD B550 và B650: socket AM4 hay AM5, DDR4 hay DDR5, PCIe 4.0 hay 5.0. Chọn mainboard nào cho Ryzen 5000, 7000, 9000 và ngân sách của bạn.
CPU, card đồ họa, RAM, SSD, mainboard, nguồn, tản nhiệt.
So sánh chipset AMD B550 và B650: socket AM4 hay AM5, DDR4 hay DDR5, PCIe 4.0 hay 5.0. Chọn mainboard nào cho Ryzen 5000, 7000, 9000 và ngân sách của bạn.
Hướng dẫn cập nhật BIOS mainboard an toàn: khi nào nên cập nhật, cách xem phiên bản hiện tại, tải đúng bản, chép vào USB và flash BIOS, kèm lưu ý tránh hỏng bo.
Cách chọn nguồn (PSU) máy tính: tính công suất, chọn thương hiệu, chứng nhận 80 Plus, đầu cấp điện và những dấu hiệu nguồn kém chất lượng cần tránh.
80 Plus là chứng nhận hiệu suất của nguồn máy tính. Giải thích các mức Bronze, Gold, Platinum, Titanium và nên chọn mức nào cho PC của bạn.
Hướng dẫn tra keo tản nhiệt CPU từng bước: khi nào cần thay, lượng keo vừa đủ, cách vệ sinh keo cũ, lắp tản đúng chiều và lỗi thường gặp để CPU mát hơn.
Hướng dẫn bố trí quạt case PC: quạt hút phía trước, thổi ra phía sau và trên, cân bằng áp suất, hướng gió và đi dây gọn để CPU, card màn hình chạy mát hơn.
Phân loại linh kiện máy tính nên mua cũ để tiết kiệm (case, màn hình, card đồ họa) và linh kiện nên mua mới (nguồn, SSD, RAM), kèm cách kiểm tra khi mua đồ cũ.
Xem nhanh CPU, RAM, card đồ họa, ổ cứng, mainboard của máy tính bằng công cụ có sẵn trong Windows 11 và phần mềm miễn phí, kèm cách đọc thông số.
Chọn CPU cho PC không khó: hiểu nhân luồng, xung nhịp, socket và chọn Intel hay AMD theo từng nhu cầu văn phòng, chơi game, đồ họa để mua đúng, không dư tiền.
Giải thích dễ hiểu Core i3, i5, i7 khác nhau ở nhân, luồng, xung nhịp; cách đọc tên CPU, đời CPU và nên chọn loại nào cho văn phòng, học tập, chơi game.
Giải thích chữ cái đuôi tên CPU: F là không có đồ họa tích hợp, K mở khóa ép xung, KF, X, X3D và G của AMD. Biết ý nghĩa để chọn đúng CPU khi mua hoặc build PC.
Ryzen 5 7500F là CPU AM5 6 nhân giá mềm cho PC gaming. Ưu nhược điểm, cần card đồ họa rời, mainboard nào hợp và khi nào nên chọn CPU khác.
So sánh Ryzen 7 7800X3D và 9800X3D cho PC gaming: 3D V-Cache là gì, khác biệt hiệu năng, tản nhiệt, mainboard, RAM cần dùng và khi nào bạn thật sự cần.
Nhiệt độ CPU bao nhiêu là bình thường khi nghỉ, khi chơi game và khi nào cần lo? Cách xem nhiệt độ CPU trên Windows và cách hạ nhiệt khi máy nóng.
Chọn card màn hình (VGA) theo nhu cầu chơi game Full HD, 2K, đồ họa hay văn phòng. Hướng dẫn cách xét VRAM, nguồn, kích thước và các mốc ngân sách hợp lý.
So sánh RTX 4060 và RX 7600 về hiệu năng, điện năng, DLSS và FSR, ray tracing, VRAM và giá để chọn card đồ họa tầm trung phù hợp cho PC chơi game Full HD.
RTX 5060 có đáng để nâng cấp từ RTX 3060, 4060 hay GTX 1650 không? Phân tích theo từng trường hợp, kèm lưu ý nguồn, VRAM và CPU đi kèm.
VRAM là gì, card đồ họa nên có bao nhiêu GB: 6GB, 8GB, 12GB, 16GB hợp với độ phân giải và nhu cầu nào, kèm ví dụ chọn card cho từng ngân sách.
Cách chọn mua card màn hình cũ an toàn: nhận biết card đào coin, kiểm tra nhiệt độ, tản, VRAM, test tải nặng và những điều cần hỏi người bán trước khi trả tiền.
DLSS và FSR là công nghệ tăng khung hình khi chơi game. Hiểu cách hoạt động, khác biệt giữa NVIDIA và AMD, các chế độ Quality, Balanced và khi nào nên bật.
Hướng dẫn cập nhật driver card đồ họa NVIDIA và AMD bằng GeForce Experience, NVIDIA App, AMD Software hoặc Device Manager, kèm cách cài sạch khi game bị lỗi.
Hướng dẫn chọn RAM cho PC: chọn DDR4 hay DDR5, 8GB, 16GB hay 32GB, bus bao nhiêu, mấy thanh và cách kiểm tra RAM tương thích với mainboard của bạn.
So sánh RAM DDR4 và DDR5: khác biệt tốc độ, giá, độ tương thích với CPU và mainboard. Giúp bạn chọn đúng loại RAM để không phải mua lại cả bộ máy.
Bus RAM là tốc độ truyền dữ liệu của RAM, tính bằng MHz hay MT/s. Giải thích DDR4 3200, DDR5 6000, khi nào bus cao có ích và cách bật XMP/EXPO để đạt tốc độ.