Thử nghiệmWebsite đang chạy thử nghiệm. Các sản phẩm và dịch vụ có thể chưa sẵn sàng. Vui lòng gọi 0943.847.333 để xác nhận trước khi đặt hàng.
476 Đường CMT8, Thái NguyênHàng chính hãng · Bảo hành tại cửa hàngTrả gópQuà tặngHướng dẫnTin tứcGiới thiệuLiên hệ
Windows & phần mềmCập nhật 28/10/2026

Cách tạo danh sách thả xuống (Drop-down list) trong Excel

Cách tạo danh sách thả xuống (Drop-down list) trong Excel

Hướng dẫn tạo danh sách thả xuống trong Excel bằng Data Validation: gõ tay, lấy từ vùng dữ liệu, tự mở rộng, drop-down phụ thuộc và cách xóa.

Danh sách thả xuống (drop-down list) cho phép người nhập chọn một giá trị có sẵn trong ô thay vì gõ tay. Nhờ vậy dữ liệu đồng nhất, ít sai chính tả, và bảng tính dễ lọc, dễ thống kê hơn. Excel làm việc này bằng công cụ Data Validation (Xác thực dữ liệu).

Bài này hướng dẫn các cách tạo thông dụng nhất: gõ trực tiếp, lấy từ vùng dữ liệu, danh sách tự mở rộng, và danh sách phụ thuộc nhau.

Cách 1: Tạo nhanh bằng cách gõ trực tiếp

Phù hợp danh sách ngắn, ít thay đổi như Nam/Nữ, Có/Không, Đã thanh toán/Chưa thanh toán.

  1. Bấm chọn ô (hoặc nhiều ô) bạn muốn có danh sách thả xuống.
  2. Chọn thẻ Data (Dữ liệu) trên thanh Ribbon.
  3. Bấm Data Validation (Xác thực dữ liệu) trong nhóm Data Tools.
  4. Trong hộp thoại, ở thẻ Settings (Cài đặt), mục Allow (Cho phép) chọn List (Danh sách).
  5. Ở ô Source (Nguồn), gõ các giá trị cách nhau bằng dấu phẩy, ví dụ `Đã thanh toán,Chưa thanh toán,Đã hủy`.
  6. Đảm bảo đã tích In-cell dropdown (Danh sách thả xuống trong ô).
  7. Bấm OK. Ô sẽ có mũi tên nhỏ, bấm vào để chọn giá trị.

Cách 2: Lấy danh sách từ vùng dữ liệu trong bảng tính

Phù hợp danh sách dài hoặc hay thay đổi như danh sách sản phẩm, nhân viên, khách hàng.

  1. Tạo danh sách nguồn trong một vùng, ví dụ nhập các sản phẩm vào ô `A2:A10` ở một sheet riêng tên DanhMuc.
  2. Chọn ô cần tạo danh sách thả xuống.
  3. Vào Data > Data Validation, chọn Allow: List.
  4. Bấm vào ô Source, sau đó dùng chuột quét chọn vùng `A2:A10` (hoặc gõ `=DanhMuc!$A$2:$A$10`).
  5. Bấm OK.

Danh sách nguồn nằm ở sheet khác vẫn dùng được, miễn là bạn chọn đúng vùng. Nên khóa tham chiếu bằng dấu `$` để khi sao chép ô, vùng nguồn không bị lệch.

Cách 3: Danh sách tự mở rộng khi thêm mục mới

Khi bạn thêm sản phẩm mới vào cuối danh sách nguồn, bạn muốn danh sách thả xuống tự cập nhật. Có hai cách dễ nhất:

Dùng Table (Bảng)

  1. Chọn vùng dữ liệu nguồn, bấm Ctrl + T để chuyển thành Table.
  2. Đặt tên cho Table ở thẻ Table Design, ví dụ `bangSP`.
  3. Chọn Formulas > Name Manager hoặc đặt tên cho cột dữ liệu bằng Define Name, tham chiếu tới cột của Table.
  4. Trong ô Source của Data Validation, nhập tên đã đặt, ví dụ `=dsSanPham`.

Dùng hàm động trong Microsoft 365

Nếu dùng Excel bản mới hỗ trợ dynamic array, chỉ cần tham chiếu đến vùng tràn bằng dấu `#`, ví dụ `=$E$2#`. Vùng này thay đổi khi dữ liệu nguồn thay đổi.

Tùy phiên bản Excel, một số tham chiếu có hạn chế; nếu báo lỗi, quay lại cách đặt tên vùng.

Cách 4: Danh sách phụ thuộc (chọn tỉnh rồi chọn huyện)

Tình huống: chọn Tỉnh ở ô A, thì ô B chỉ hiện các Huyện thuộc tỉnh đó.

  1. Tạo bảng nguồn, mỗi cột là một tỉnh, bên dưới liệt kê các huyện.
  2. Đặt tên cho từng cột huyện trùng đúng với tên tỉnh (bôi đen cột huyện, gõ tên vào Name Box bên trái thanh công thức rồi nhấn Enter). Tên không được có khoảng trắng hoặc dấu đặc biệt, dùng dấu gạch dưới nếu cần.
  3. Tạo danh sách thả xuống thứ nhất (tỉnh) theo Cách 2.
  4. Ở ô thứ hai, vào Data Validation > List và nhập Source: `=INDIRECT(A2)` (nếu tỉnh nằm ở ô A2).
  5. Chọn một tỉnh ở A2 rồi mở danh sách ô B2 để kiểm tra.

Nếu tên tỉnh có dấu cách, bạn cần thay dấu cách bằng gạch dưới trong tên vùng và dùng thêm hàm `SUBSTITUTE`. Cách này khá nâng cao; nếu bạn làm sổ sách phức tạp, hãy cân nhắc phần mềm chuyên dụng thay vì tự dựng Excel quá phức tạp, xem chọn phần mềm quản lý bán hàng cho cửa hàng nhỏ.

Thêm thông báo nhập và cảnh báo lỗi

Trong hộp thoại Data Validation còn hai thẻ hữu ích:

  • Input Message (Thông báo nhập): hiện lời nhắc khi người dùng bấm vào ô, ví dụ "Chọn trạng thái đơn hàng".
  • Error Alert (Cảnh báo lỗi): nếu ai đó gõ giá trị không có trong danh sách, Excel sẽ chặn (Stop) hoặc cảnh báo (Warning). Chọn Stop để bắt buộc đúng danh sách.

Chỉnh sửa hoặc xóa danh sách

  • Sửa: chọn ô, vào Data > Data Validation, đổi Source rồi bấm OK. Nếu muốn áp dụng cho các ô khác có cùng thiết lập, tích Apply these changes to all other cells with the same settings.
  • Xóa: chọn ô, mở Data Validation, bấm Clear All (Xóa tất cả) rồi OK. Dữ liệu đã chọn trong ô vẫn còn.
  • Sao chép ô có danh sách sang ô khác bằng Ctrl + C rồi Ctrl + V; danh sách đi theo cùng.

Mẹo dùng Excel hiệu quả

Cần hỗ trợ thêm?

Nếu file Excel của bạn quá nặng, chạy chậm hoặc máy treo khi mở file lớn, có thể máy cần nâng cấp RAM hoặc SSD. Mang máy tới cửa hàng để kiểm tra miễn phí tại trang sửa chữa, hoặc gọi hotline/Zalo 0943.847.333.

Câu hỏi thường gặp

Tạo danh sách thả xuống trong Excel ở đâu?

Chọn ô, vào thẻ Data, bấm Data Validation, chọn Allow là List, rồi nhập hoặc chọn vùng dữ liệu nguồn ở ô Source.

Danh sách thả xuống trong Excel có tự cập nhật khi thêm mục mới không?

Có nếu nguồn là Table hoặc vùng được đặt tên mở rộng được. Nếu nguồn là vùng cố định, bạn phải sửa lại vùng trong Data Validation.

Làm sao xóa danh sách thả xuống trong Excel?

Chọn ô, vào Data > Data Validation, bấm Clear All rồi OK. Giá trị đã chọn trong ô vẫn được giữ lại.

Vì sao nhập dấu phẩy mà Excel không tách các mục?

Một số máy dùng dấu chấm phẩy làm dấu phân cách danh sách theo thiết lập khu vực. Hãy thử gõ các mục cách nhau bằng dấu chấm phẩy.

Bài hướng dẫn liên quan

Xem tất cả